Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
封锁封鎖

fēng suǒ

封锁 là gì?

封锁 [fēng suǒ] có nghĩa là phong tỏa; niêm phong; phong tỏa hoàn toàn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 封锁 trong tiếng Việt

  1. phong tỏa
  2. niêm phong
  3. phong tỏa hoàn toàn

Cách đọc và ghi nhớ 封锁

封锁 được đọc là fēng suǒ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phong tỏa; niêm phong; phong tỏa hoàn toàn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan