疯瘫瘋癱 fēng tān 疯瘫 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 疯瘫 trong tiếng Việt biến thể của 風癱|风瘫[feng1 tan1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan