Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
疯瘫瘋癱

fēng tān

疯瘫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 疯瘫 trong tiếng Việt

biến thể của 風癱|风瘫[feng1 tan1]

Tra từ liên quan