Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
风恬浪静風恬浪靜

fēng tián làng jìng

风恬浪静 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 风恬浪静 trong tiếng Việt

nghĩa đen: gió ngừng, sóng lặng (thành ngữ); môi trường yên bình; Mọi thứ yên ả; sự tĩnh lặng tuyệt đối (trên biển)

Tra từ liên quan