Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凤体鳳體

fèng tǐ

凤体 là gì?

凤体 [fèng tǐ] có nghĩa là (cổ) thân thể của hoàng hậu; tình trạng sức khỏe của hoàng hậu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凤体 trong tiếng Việt

  1. (cổ) thân thể của hoàng hậu
  2. tình trạng sức khỏe của hoàng hậu

Cách đọc và ghi nhớ 凤体

凤体 được đọc là fèng tǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(cổ) thân thể của hoàng hậu; tình trạng sức khỏe của hoàng hậu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan