Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
风声鹤唳風聲鶴唳

fēng shēng hè lì

风声鹤唳 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 风声鹤唳 trong tiếng Việt

nghĩa đen: gió thổi vi vu và chim hạc kêu (thành ngữ); nghĩa bóng: hoảng sợ khi có cử động nhỏ nhất; dễ bị kích động

Tra từ liên quan