Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丰水豐水

fēng shuǐ

丰水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丰水 trong tiếng Việt

  1. nước dồi dào
  2. mực nước cao
Tra từ liên quan