Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丰收豐收

fēng shōu

丰收 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丰收 trong tiếng Việt

được mùa

Tra từ liên quan