Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
风水轮流转風水輪流轉

fēng shuǐ lún liú zhuàn

风水轮流转 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 风水轮流转 trong tiếng Việt

vận may thay đổi; thời thế thay đổi

Tra từ liên quan