Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
封锁线封鎖線

fēng suǒ xiàn

封锁线 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 封锁线 trong tiếng Việt

đường phong tỏa; hàng rào phong tỏa; LT:道[dao4]

Tra từ liên quan