封锁线封鎖線 fēng suǒ xiàn 封锁线 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 封锁线 trong tiếng Việt đường phong tỏa; hàng rào phong tỏa; LT:道[dao4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan