Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
风尚風尚

fēng shàng

风尚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 风尚 trong tiếng Việt

phong tục hiện tại; cách làm hiện tại

Tra từ liên quan