风投風投 fēng tóu 风投 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 风投 trong tiếng Việt đầu tư mạo hiểm (viết tắt của 風險投資|风险投资[feng1 xian3 tou2 zi1]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan