Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
封条封條

fēng tiáo

封条 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 封条 trong tiếng Việt

niêm phong

Tra từ liên quan