Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
动荡動盪

dòng dàng

动荡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 动荡 trong tiếng Việt

biến thể của 動蕩|动荡[dong4 dang4]

Tra từ liên quan