懂得
hiểu; biết; thấu hiểu
hiểu; biết; thấu hiểu
懂得 thường mang nghĩa “hiểu; biết; thấu hiểu”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 懂得, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
trưởng thành, không còn ngây thơ của trẻ con; nhận biết được chuyện gì đang xảy ra trên thế giới; (đặc biệt…
›懂局dǒng júbiết rõ công việc; biết cách làm; thông thạo; biết tường tận; chuyên nghiệp; thành thạo
›懂行dǒng hángbiết rõ cách làm
›懂门儿dǒng mén rngười biết rõ công việc; chuyên nghiệp; chuyên gia; thành thạo
›戴上dài shangđội, đeo (mũ, v.v.)
›戴克里先Dài kè lǐ xiānDiocletian (khoảng 245-311), hoàng đế La Mã
›戴胜dài shèng(loài chim ở Trung Quốc) chim đầu rìu (Upupa epops)
›戴名世Dài Míng shìĐái Danh Thế (1653-1713), nhà văn đầu thời Thanh
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.