Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
东方青龙東方青龍

Dōng fāng Qīng lóng

东方青龙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 东方青龙 trong tiếng Việt

xem 青龍|青龙[Qing1 long2]

Tra từ liên quan