东方青龙
xem 青龍|青龙[Qing1 long2]
xem 青龍|青龙[Qing1 long2]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
A Súc Bệ Phật, vị cai quản không lay chuyển của cõi Đông Phương, Abhirati
›东方马脑炎病毒dōng fāng mǎ nǎo yán bìng dúvirus viêm não ngựa Đông phương (EEE)
›东方航空Dōng fāng Háng kōngHãng Hàng không Phương Đông Trung Quốc
›东方鸻dōng fāng héng(loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi phương đông (Charadrius veredus)
›东方红Dōng fāng HóngĐông Phương Hồng, bài dân ca bắc Thiểm Tây
›东方黎族自治县Dōng fāng Lí zú Zì zhì xiànhuyện tự trị dân tộc Lê Đông Phương, Hải Nam
›东方白鹳dōng fāng bái guàn(loài chim ở Trung Quốc) cò trắng phương Đông (Ciconia boyciana)
›东方狍dōng fāng páoNai Siberia (Capreolus pygargus)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.