Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
东方明珠塔東方明珠塔

Dōng fāng Míng zhū Tǎ

东方明珠塔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 东方明珠塔 trong tiếng Việt

Tháp Ngọc Phương Đông

Tra từ liên quan