Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
东方马脑炎病毒東方馬腦炎病毒

dōng fāng mǎ nǎo yán bìng dú

东方马脑炎病毒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 东方马脑炎病毒 trong tiếng Việt

virus viêm não ngựa Đông phương (EEE)

Tra từ liên quan