Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
东倒西歪東倒西歪

dōng dǎo xī wāi

东倒西歪 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 东倒西歪 trong tiếng Việt

nghiêng ngả không vững (thành ngữ); lắc lư; (công trình kiến trúc, v.v.) nghiêng ngả một cách kỳ cục

Tra từ liên quan