东倒西歪東倒西歪
东倒西歪 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 东倒西歪 trong tiếng Việt
nghiêng ngả không vững (thành ngữ); lắc lư; (công trình kiến trúc, v.v.) nghiêng ngả một cách kỳ cục
nghiêng ngả không vững (thành ngữ); lắc lư; (công trình kiến trúc, v.v.) nghiêng ngả một cách kỳ cục