东方白鹳
(loài chim ở Trung Quốc) cò trắng phương Đông (Ciconia boyciana)
(loài chim ở Trung Quốc) cò trắng phương Đông (Ciconia boyciana)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi phương đông (Charadrius veredus)
›东方大苇莺dōng fāng dà wěi yīng(loài chim ở Trung Quốc) chích lớn phương Đông (Acrocephalus orientalis)
›东方航空Dōng fāng Háng kōngHãng Hàng không Phương Đông Trung Quốc
›东方斑䳭dōng fāng bān jí(loài chim ở Trung Quốc) đá đen (Oenanthe picata)
›东方叽咋柳莺dōng fāng jī zǎ liǔ yīng(loài chim ở Trung Quốc) chích núi (Phylloscopus sindianus)
›东方红Dōng fāng HóngĐông Phương Hồng, bài dân ca bắc Thiểm Tây
›东方明珠电视塔Dōng fāng Míng zhū Diàn shì TǎTháp Truyền hình Ngọc Phương Đông
›东方明珠塔Dōng fāng Míng zhū TǎTháp Ngọc Phương Đông
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.