洞穿 dòng chuān 洞穿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 洞穿 trong tiếng Việt xuyên thấu; đâm xuyên; nhìn rõ; có cái nhìn sâu sắc vào 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan