Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洞穿

dòng chuān

洞穿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洞穿 trong tiếng Việt

xuyên thấu; đâm xuyên; nhìn rõ; có cái nhìn sâu sắc vào

Tra từ liên quan