动荡動蕩 dòng dàng 动荡 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 动荡 trong tiếng Việt bất ổn (xã hội hoặc chính trị); hỗn loạn; biến động; náo động 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan