动荡
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
动荡
bất ổn (xã hội hoặc chính trị); hỗn loạn; biến động; náo động
Giản thể动荡
Phồn thể動蕩
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng