东道主東道主 dōng dào zhǔ 东道主 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 东道主 trong tiếng Việt chủ nhàchủ trì chính thức (ví dụ: địa điểm tổ chức trò chơi hoặc hội nghị) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan