Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
东道主東道主

dōng dào zhǔ

东道主 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 东道主 trong tiếng Việt

  1. chủ nhà
  2. chủ trì chính thức (ví dụ: địa điểm tổ chức trò chơi hoặc hội nghị)
Tra từ liên quan