Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
动粗動粗

dòng cū

动粗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 动粗 trong tiếng Việt

dùng bạo lực (đối với ai đó); đối xử thô bạo; tác động mạnh tay

Tra từ liên quan