冻疮 là gì?
冻疮 [dòng chuāng] có nghĩa là tê cóng; cước.
Nghĩa của từ 冻疮 trong tiếng Việt
- tê cóng
- cước
Cách đọc và ghi nhớ 冻疮
冻疮 được đọc là dòng chuāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tê cóng; cước”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .