Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冻疮凍瘡

dòng chuāng

冻疮 là gì?

冻疮 [dòng chuāng] có nghĩa là tê cóng; cước.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冻疮 trong tiếng Việt

  1. tê cóng
  2. cước

Cách đọc và ghi nhớ 冻疮

冻疮 được đọc là dòng chuāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tê cóng; cước”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan