Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
咚咚

dōng dōng

咚咚 là gì?

咚咚 [dōng dōng] có nghĩa là (từ tượng thanh) thịch; thình thịch; tiếng đập mạnh; dội.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 咚咚 trong tiếng Việt

  1. (từ tượng thanh) thịch
  2. thình thịch
  3. tiếng đập mạnh
  4. dội

Cách đọc và ghi nhớ 咚咚

咚咚 được đọc là dōng dōng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(từ tượng thanh) thịch; thình thịch; tiếng đập mạnh; dội”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan