Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
东躲西闪東躲西閃

dōng duǒ xī shǎn

东躲西闪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 东躲西闪 trong tiếng Việt

né tránh khắp nơi

Tra từ liên quan