Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
东床東床

dōng chuáng

东床 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 东床 trong tiếng Việt

con rể

Tra từ liên quan