Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洞房花烛洞房花燭

dòng fáng huā zhú

洞房花烛 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洞房花烛 trong tiếng Việt

phòng tân hôn và nến trang trí; lễ cưới (thành ngữ)

Tra từ liên quan