Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滴流

dī liú

滴流 là gì?

滴流 [dī liú] có nghĩa là rỉ nước.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滴流 trong tiếng Việt

rỉ nước

Cách đọc và ghi nhớ 滴流

滴流 được đọc là dī liú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rỉ nước”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan