滴流 là gì?
滴流 [dī liú] có nghĩa là rỉ nước.
Nghĩa của từ 滴流 trong tiếng Việt
rỉ nước
Cách đọc và ghi nhớ 滴流
滴流 được đọc là dī liú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rỉ nước”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
滴流 [dī liú] có nghĩa là rỉ nước.
rỉ nước
滴流 được đọc là dī liú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rỉ nước”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .