地面灌溉
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
地面灌溉
tưới bề mặt
Giản thể地面灌溉
Phồn thể地面灌溉
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng