Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地面灌溉

dì miàn guàn gài

地面灌溉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地面灌溉 trong tiếng Việt

tưới bề mặt

Tra từ liên quan