Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地漏

dì lòu

地漏 là gì?

地漏 [dì lòu] có nghĩa là cống thoát nước; ống thoát nước ngầm; rãnh sàn; ngày 25 tháng 2 âm lịch.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地漏 trong tiếng Việt

  1. cống thoát nước
  2. ống thoát nước ngầm
  3. rãnh sàn
  4. ngày 25 tháng 2 âm lịch

Cách đọc và ghi nhớ 地漏

地漏 được đọc là dì lòu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cống thoát nước; ống thoát nước ngầm; rãnh sàn; ngày 25 tháng 2 âm lịch”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan