Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
低迷

dī mí

低迷 là gì?

低迷 [dī mí] có nghĩa là mờ mịt (cảnh vật, v.v.); thấp (tinh thần); suy thoái (kinh tế).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 低迷 trong tiếng Việt

  1. mờ mịt (cảnh vật, v.v.)
  2. thấp (tinh thần)
  3. suy thoái (kinh tế)

Cách đọc và ghi nhớ 低迷

低迷 được đọc là dī mí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mờ mịt (cảnh vật, v.v.); thấp (tinh thần); suy thoái (kinh tế)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan