低迷 là gì?
低迷 [dī mí] có nghĩa là mờ mịt (cảnh vật, v.v.); thấp (tinh thần); suy thoái (kinh tế).
Nghĩa của từ 低迷 trong tiếng Việt
- mờ mịt (cảnh vật, v.v.)
- thấp (tinh thần)
- suy thoái (kinh tế)
Cách đọc và ghi nhớ 低迷
低迷 được đọc là dī mí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mờ mịt (cảnh vật, v.v.); thấp (tinh thần); suy thoái (kinh tế)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .