第纳尔 là gì?
第纳尔 [dì nà ěr] có nghĩa là dinar (đơn vị tiền tệ) (từ mượn).
Nghĩa của từ 第纳尔 trong tiếng Việt
dinar (đơn vị tiền tệ) (từ mượn)
Cách đọc và ghi nhớ 第纳尔
第纳尔 được đọc là dì nà ěr, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dinar (đơn vị tiền tệ) (từ mượn)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .