地亩 là gì?
地亩 [dì mǔ] có nghĩa là diện tích đất nông nghiệp.
Nghĩa của từ 地亩 trong tiếng Việt
diện tích đất nông nghiệp
Cách đọc và ghi nhớ 地亩
地亩 được đọc là dì mǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “diện tích đất nông nghiệp”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .