Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
低眉顺眼低眉順眼

dī méi shùn yǎn

低眉顺眼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 低眉顺眼 trong tiếng Việt

ngoan ngoãn; phục tùng

Tra từ liên quan