Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地利人和

dì lì rén hé

地利人和 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地利人和 trong tiếng Việt

địa lợi nhân hòa (thành ngữ); vị trí thuận lợi và lòng người hòa thuận

Tra từ liên quan