地利人和 dì lì rén hé 地利人和 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 地利人和 trong tiếng Việt địa lợi nhân hòa (thành ngữ); vị trí thuận lợi và lòng người hòa thuận 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan