地面部队 là gì?
地面部队 [dì miàn bù duì] có nghĩa là bộ binh.
Nghĩa của từ 地面部队 trong tiếng Việt
bộ binh
Cách đọc và ghi nhớ 地面部队
地面部队 được đọc là dì miàn bù duì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bộ binh”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .