Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地面部队地面部隊

dì miàn bù duì

地面部队 là gì?

地面部队 [dì miàn bù duì] có nghĩa là bộ binh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地面部队 trong tiếng Việt

bộ binh

Cách đọc và ghi nhớ 地面部队

地面部队 được đọc là dì miàn bù duì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bộ binh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan