滴漏计时器
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
滴漏计时器
đồng hồ cát; đồng hồ nước
Giản thể滴漏计时器
Phồn thể滴漏計時器
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng