滴漏计时器 là gì?
滴漏计时器 [dī lòu jì shí qì] có nghĩa là đồng hồ cát; đồng hồ nước.
Nghĩa của từ 滴漏计时器 trong tiếng Việt
- đồng hồ cát
- đồng hồ nước
Cách đọc và ghi nhớ 滴漏计时器
滴漏计时器 được đọc là dī lòu jì shí qì, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đồng hồ cát; đồng hồ nước”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .