Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滴漏计时器滴漏計時器

dī lòu jì shí qì

滴漏计时器 là gì?

滴漏计时器 [dī lòu jì shí qì] có nghĩa là đồng hồ cát; đồng hồ nước.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滴漏计时器 trong tiếng Việt

  1. đồng hồ cát
  2. đồng hồ nước

Cách đọc và ghi nhớ 滴漏计时器

滴漏计时器 được đọc là dī lòu jì shí qì, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đồng hồ cát; đồng hồ nước”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan