Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滴溜溜

dī liū liū

滴溜溜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滴溜溜 trong tiếng Việt

quay tít; quay vòng vòng; tròn và mập (ví dụ: trái cây)

Tra từ liên quan