Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地面水

dì miàn shuǐ

地面水 là gì?

地面水 [dì miàn shuǐ] có nghĩa là nước bề mặt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地面水 trong tiếng Việt

nước bề mặt

Cách đọc và ghi nhớ 地面水

地面水 được đọc là dì miàn shuǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nước bề mặt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan