地面
sàn; mặt đất; bề mặt
sàn; mặt đất; bề mặt
地面 thường mang nghĩa “sàn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 地面 cùng cụm 占地面积 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
diện tích sàn
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
kiểm soát mặt đất (của hoạt động hàng không hoặc không gian)
›地面气压dì miàn qì yāáp suất mặt đất
›地面零点dì miàn líng diǎnđiểm mặt đất tâm nổ
›地震烈度dì zhèn liè dùcường độ động đất (thước đo sức tàn phá)
›地震活动带dì zhèn huó dòng dàivùng động đất; vành đai động đất
›地面核爆炸dì miàn hé bào zhàvụ nổ hạt nhân trên bề mặt
›地震带dì zhèn dàivùng động đất; vành đai động đất
›地震局dì zhèn júcục động đất
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.