Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地面

dì miàn

地面 là gì?

地面 [dì miàn] có nghĩa là sàn; mặt đất; bề mặt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地面 trong tiếng Việt

  1. sàn
  2. mặt đất
  3. bề mặt

Cách đọc và ghi nhớ 地面

地面 được đọc là dì miàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sàn; mặt đất; bề mặt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan