Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大体解剖学大體解剖學

dà tǐ jiě pōu xué

大体解剖学 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大体解剖学 trong tiếng Việt

(y học) giải phẫu học đại thể

Tra từ liên quan