Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打通

dǎ tōng

打通 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打通 trong tiếng Việt

mở lối; thiết lập liên lạc; gỡ bỏ chướng ngại; kết nối (điện thoại)

Tra từ liên quan