打通 dǎ tōng 打通 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 打通 trong tiếng Việt mở lối; thiết lập liên lạc; gỡ bỏ chướng ngại; kết nối (điện thoại) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan