Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大头贴大頭貼

dà tóu tiē

大头贴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大头贴 trong tiếng Việt

máy chụp ảnh dán

Tra từ liên quan