Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大提琴

dà tí qín

大提琴 là gì?

大提琴 [dà tí qín] có nghĩa là đàn cello; đàn violoncello; LT:把[ba3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大提琴 trong tiếng Việt

  1. đàn cello
  2. đàn violoncello
  3. LT:把[ba3]

Cách đọc và ghi nhớ 大提琴

大提琴 được đọc là dà tí qín, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đàn cello; đàn violoncello; LT:把[ba3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan