Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打退

dǎ tuì

打退 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打退 trong tiếng Việt

  1. đánh lui
  2. đẩy lùi
  3. đánh bật
Tra từ liên quan