Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大腕儿大腕兒

dà wàn r

大腕儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大腕儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 大腕[da4 wan4]

Tra từ liên quan