大腕儿大腕兒 dà wàn r 大腕儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 大腕儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 大腕[da4 wan4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan