Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大屯火山群

Dà tún Huǒ shān qún

大屯火山群 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大屯火山群 trong tiếng Việt

Nhóm núi lửa Đại Thôn, khu vực núi lửa ở phía bắc Đài Bắc

Tra từ liên quan