Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打听打聽

dǎ ting

打听 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打听 trong tiếng Việt

hỏi thăm; tìm hiểu; hỏi quanh

Tra từ liên quan