Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大吞噬细胞大吞噬細胞

dà tūn shì xì bāo

大吞噬细胞 là gì?

大吞噬细胞 [dà tūn shì xì bāo] có nghĩa là đại thực bào.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大吞噬细胞 trong tiếng Việt

đại thực bào

Cách đọc và ghi nhớ 大吞噬细胞

大吞噬细胞 được đọc là dà tūn shì xì bāo, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đại thực bào”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan